Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XPT
coinmill.com
200.0 0.001
500.0 0.001
1000.0 0.003
2000.0 0.006
5000.0 0.015
10,000.0 0.030
20,000.0 0.060
50,000.0 0.149
100,000.0 0.299
200,000.0 0.598
500,000.0 1.494
1,000,000.0 2.988
2,000,000.0 5.976
5,000,000.0 14.939
10,000,000.0 29.878
20,000,000.0 59.757
50,000,000.0 149.392
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPT MRO
coinmill.com
0.001 334.6
0.002 669.4
0.005 1673.4
0.010 3346.8
0.020 6693.8
0.050 16,734.4
0.100 33,469.0
0.200 66,937.8
0.500 167,344.6
1.000 334,689.0
2.000 669,378.0
5.000 1,673,445.0
10.000 3,346,890.2
20.000 6,693,780.4
50.000 16,734,451.0
100.000 33,468,901.8
200.000 66,937,803.6
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá