Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XRP
coinmill.com
50.0 2.73
100.0 5.46
200.0 10.92
500.0 27.31
1000.0 54.61
2000.0 109.23
5000.0 273.06
10,000.0 546.13
20,000.0 1092.25
50,000.0 2730.63
100,000.0 5461.25
200,000.0 10,922.50
500,000.0 27,306.26
1,000,000.0 54,612.52
2,000,000.0 109,225.03
5,000,000.0 273,062.58
10,000,000.0 546,125.17
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XRP INR
coinmill.com
2.00 36.6
5.00 91.6
10.00 183.1
20.00 366.2
50.00 915.5
100.00 1831.1
200.00 3662.2
500.00 9155.4
1000.00 18,310.8
2000.00 36,621.6
5000.00 91,554.1
10,000.00 183,108.2
20,000.00 366,216.4
50,000.00 915,541.0
100,000.00 1,831,082.1
200,000.00 3,662,164.1
500,000.00 9,155,410.4
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá