Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


RON XRP
coinmill.com
5.00 4.60
10.00 9.19
20.00 18.39
50.00 45.97
100.00 91.95
200.00 183.90
500.00 459.75
1000.00 919.50
2000.00 1838.99
5000.00 4597.48
10,000.00 9194.96
20,000.00 18,389.92
50,000.00 45,974.81
100,000.00 91,949.62
200,000.00 183,899.24
500,000.00 459,748.09
1,000,000.00 919,496.19
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XRP RON
coinmill.com
2.00 2.18
5.00 5.44
10.00 10.88
20.00 21.75
50.00 54.38
100.00 108.76
200.00 217.51
500.00 543.78
1000.00 1087.55
2000.00 2175.10
5000.00 5437.76
10,000.00 10,875.52
20,000.00 21,751.04
50,000.00 54,377.60
100,000.00 108,755.21
200,000.00 217,510.42
500,000.00 543,776.05
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá