Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


TZS XRP
coinmill.com
2000.00 3.42
5000.00 8.54
10,000.00 17.08
20,000.00 34.16
50,000.00 85.40
100,000.00 170.79
200,000.00 341.59
500,000.00 853.97
1,000,000.00 1707.95
2,000,000.00 3415.90
5,000,000.00 8539.74
10,000,000.00 17,079.48
20,000,000.00 34,158.96
50,000,000.00 85,397.39
100,000,000.00 170,794.78
200,000,000.00 341,589.55
500,000,000.00 853,973.89
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XRP TZS
coinmill.com
2.00 1171.00
5.00 2927.50
10.00 5855.00
20.00 11,709.95
50.00 29,274.90
100.00 58,549.80
200.00 117,099.60
500.00 292,749.00
1000.00 585,498.00
2000.00 1,170,996.00
5000.00 2,927,490.00
10,000.00 5,854,979.95
20,000.00 11,709,959.95
50,000.00 29,274,899.80
100,000.00 58,549,799.65
200,000.00 117,099,599.25
500,000.00 292,748,998.15
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá