Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XRP
coinmill.com
0.00 4.74
0.00 9.49
0.00 18.98
0.01 47.44
0.01 94.88
0.02 189.76
0.05 474.39
0.10 948.78
0.20 1897.57
0.50 4743.92
1.00 9487.84
2.00 18,975.68
5.00 47,439.20
10.00 94,878.41
20.00 189,756.82
50.00 474,392.05
100.00 948,784.09
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XRP XAL
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.01
100.00 0.01
200.00 0.02
500.00 0.05
1000.00 0.11
2000.00 0.21
5000.00 0.53
10,000.00 1.05
20,000.00 2.11
50,000.00 5.27
100,000.00 10.54
200,000.00 21.08
500,000.00 52.70
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá