Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


XPT XRP
coinmill.com
0.001 3.70
0.002 7.39
0.005 18.48
0.010 36.96
0.020 73.93
0.050 184.82
0.100 369.63
0.200 739.27
0.500 1848.17
1.000 3696.34
2.000 7392.68
5.000 18,481.70
10.000 36,963.40
20.000 73,926.81
50.000 184,817.02
100.000 369,634.05
200.000 739,268.09
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XRP XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.014
100.00 0.027
200.00 0.054
500.00 0.135
1000.00 0.271
2000.00 0.541
5000.00 1.353
10,000.00 2.705
20,000.00 5.411
50,000.00 13.527
100,000.00 27.054
200,000.00 54.108
500,000.00 135.269
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá