Công cụ chuyển đổi giữa Verge (XVG) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Verge để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Verge là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


CZK XVG
coinmill.com
20 198.56
50 496.41
100 992.82
200 1985.64
500 4964.10
1000 9928.20
2000 19,856.39
5000 49,640.99
10,000 99,281.97
20,000 198,563.94
50,000 496,409.86
100,000 992,819.72
200,000 1,985,639.44
500,000 4,964,098.61
1,000,000 9,928,197.22
2,000,000 19,856,394.44
5,000,000 49,640,986.10
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XVG CZK
coinmill.com
200.00 20
500.00 50
1000.00 101
2000.00 201
5000.00 504
10,000.00 1007
20,000.00 2014
50,000.00 5036
100,000.00 10,072
200,000.00 20,145
500,000.00 50,362
1,000,000.00 100,723
2,000,000.00 201,446
5,000,000.00 503,616
10,000,000.00 1,007,232
20,000,000.00 2,014,464
50,000,000.00 5,036,161
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá