Công cụ chuyển đổi giữa Verge (XVG) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Verge để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XVG
coinmill.com
5000 288.74
10,000 577.48
20,000 1154.96
50,000 2887.40
100,000 5774.81
200,000 11,549.62
500,000 28,874.05
1,000,000 57,748.09
2,000,000 115,496.19
5,000,000 288,740.47
10,000,000 577,480.94
20,000,000 1,154,961.88
50,000,000 2,887,404.69
100,000,000 5,774,809.38
200,000,000 11,549,618.77
500,000,000 28,874,046.91
1,000,000,000 57,748,093.83
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XVG KHR
coinmill.com
200.00 3500
500.00 8700
1000.00 17,300
2000.00 34,600
5000.00 86,600
10,000.00 173,200
20,000.00 346,300
50,000.00 865,800
100,000.00 1,731,700
200,000.00 3,463,300
500,000.00 8,658,300
1,000,000.00 17,316,600
2,000,000.00 34,633,200
5,000,000.00 86,582,900
10,000,000.00 173,165,900
20,000,000.00 346,331,800
50,000,000.00 865,829,400
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá