Công cụ chuyển đổi giữa Verge (XVG) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Verge để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XVG
coinmill.com
100.00 205.54
200.00 411.07
500.00 1027.68
1000.00 2055.36
2000.00 4110.73
5000.00 10,276.82
10,000.00 20,553.64
20,000.00 41,107.28
50,000.00 102,768.21
100,000.00 205,536.41
200,000.00 411,072.82
500,000.00 1,027,682.06
1,000,000.00 2,055,364.11
2,000,000.00 4,110,728.22
5,000,000.00 10,276,820.56
10,000,000.00 20,553,641.12
20,000,000.00 41,107,282.23
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XVG NPR
coinmill.com
200.00 97.30
500.00 243.25
1000.00 486.55
2000.00 973.05
5000.00 2432.65
10,000.00 4865.30
20,000.00 9730.65
50,000.00 24,326.60
100,000.00 48,653.20
200,000.00 97,306.35
500,000.00 243,265.90
1,000,000.00 486,531.80
2,000,000.00 973,063.60
5,000,000.00 2,432,659.00
10,000,000.00 4,865,318.00
20,000,000.00 9,730,636.00
50,000,000.00 24,326,590.00
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá