Công cụ chuyển đổi giữa Verge (XVG) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Verge để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Verge là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XVG YER
coinmill.com
200.00 210.920
500.00 527.300
1000.00 1054.605
2000.00 2109.205
5000.00 5273.020
10,000.00 10,546.035
20,000.00 21,092.075
50,000.00 52,730.185
100,000.00 105,460.375
200,000.00 210,920.745
500,000.00 527,301.870
1,000,000.00 1,054,603.735
2,000,000.00 2,109,207.475
5,000,000.00 5,273,018.685
10,000,000.00 10,546,037.370
20,000,000.00 21,092,074.745
50,000,000.00 52,730,186.860
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER XVG
coinmill.com
200.000 189.64
500.000 474.11
1000.000 948.22
2000.000 1896.45
5000.000 4741.12
10,000.000 9482.23
20,000.000 18,964.47
50,000.000 47,411.17
100,000.000 94,822.35
200,000.000 189,644.69
500,000.000 474,111.73
1,000,000.000 948,223.46
2,000,000.000 1,896,446.91
5,000,000.000 4,741,117.28
10,000,000.000 9,482,234.56
20,000,000.000 18,964,469.11
50,000,000.000 47,411,172.78
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá