Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ARDR YER
coinmill.com
10.0000 141.035
20.0000 282.065
50.0000 705.165
100.0000 1410.335
200.0000 2820.665
500.0000 7051.665
1000.0000 14,103.330
2000.0000 28,206.655
5000.0000 70,516.640
10,000.0000 141,033.275
20,000.0000 282,066.550
50,000.0000 705,166.375
100,000.0000 1,410,332.755
200,000.0000 2,820,665.505
500,000.0000 7,051,663.765
1,000,000.0000 14,103,327.525
2,000,000.0000 28,206,655.055
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER ARDR
coinmill.com
200.000 14.1811
500.000 35.4526
1000.000 70.9053
2000.000 141.8105
5000.000 354.5263
10,000.000 709.0525
20,000.000 1418.1051
50,000.000 3545.2626
100,000.000 7090.5253
200,000.000 14,181.0505
500,000.000 35,452.6263
1,000,000.000 70,905.2525
2,000,000.000 141,810.5051
5,000,000.000 354,526.2627
10,000,000.000 709,052.5254
20,000,000.000 1,418,105.0509
50,000,000.000 3,545,262.6272
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá