Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Argentum (ARG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentum hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ARG YER
coinmill.com
200.000 125.765
500.000 314.420
1000.000 628.835
2000.000 1257.675
5000.000 3144.185
10,000.000 6288.375
20,000.000 12,576.745
50,000.000 31,441.865
100,000.000 62,883.730
200,000.000 125,767.460
500,000.000 314,418.645
1,000,000.000 628,837.295
2,000,000.000 1,257,674.590
5,000,000.000 3,144,186.470
10,000,000.000 6,288,372.940
20,000,000.000 12,576,745.880
50,000,000.000 31,441,864.705
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER ARG
coinmill.com
200.000 318.047
500.000 795.118
1000.000 1590.236
2000.000 3180.473
5000.000 7951.182
10,000.000 15,902.365
20,000.000 31,804.729
50,000.000 79,511.824
100,000.000 159,023.647
200,000.000 318,047.294
500,000.000 795,118.236
1,000,000.000 1,590,236.472
2,000,000.000 3,180,472.944
5,000,000.000 7,951,182.360
10,000,000.000 15,902,364.721
20,000,000.000 31,804,729.441
50,000,000.000 79,511,823.603
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá