Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AUD YER
coinmill.com
1.00 170.780
2.00 341.565
5.00 853.910
10.00 1707.815
20.00 3415.635
50.00 8539.085
100.00 17,078.170
200.00 34,156.345
500.00 85,390.860
1000.00 170,781.720
2000.00 341,563.440
5000.00 853,908.595
10,000.00 1,707,817.190
20,000.00 3,415,634.380
50,000.00 8,539,085.950
100,000.00 17,078,171.895
200,000.00 34,156,343.795
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER AUD
coinmill.com
200.000 1.15
500.000 2.95
1000.000 5.85
2000.000 11.70
5000.000 29.30
10,000.000 58.55
20,000.000 117.10
50,000.000 292.75
100,000.000 585.55
200,000.000 1171.10
500,000.000 2927.70
1,000,000.000 5855.45
2,000,000.000 11,710.85
5,000,000.000 29,277.15
10,000,000.000 58,554.30
20,000,000.000 117,108.55
50,000,000.000 292,771.40
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá