Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AWG YER
coinmill.com
1.00 140.175
2.00 280.355
5.00 700.885
10.00 1401.775
20.00 2803.545
50.00 7008.870
100.00 14,017.735
200.00 28,035.470
500.00 70,088.675
1000.00 140,177.355
2000.00 280,354.705
5000.00 700,886.765
10,000.00 1,401,773.535
20,000.00 2,803,547.065
50,000.00 7,008,867.665
100,000.00 14,017,735.335
200,000.00 28,035,470.670
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER AWG
coinmill.com
200.000 1.43
500.000 3.57
1000.000 7.13
2000.000 14.27
5000.000 35.67
10,000.000 71.34
20,000.000 142.68
50,000.000 356.69
100,000.000 713.38
200,000.000 1426.76
500,000.000 3566.91
1,000,000.000 7133.82
2,000,000.000 14,267.64
5,000,000.000 35,669.10
10,000,000.000 71,338.20
20,000,000.000 142,676.40
50,000,000.000 356,691.00
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá