Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BDT YER
coinmill.com
50.00 147.920
100.00 295.840
200.00 591.680
500.00 1479.195
1000.00 2958.390
2000.00 5916.780
5000.00 14,791.950
10,000.00 29,583.900
20,000.00 59,167.805
50,000.00 147,919.510
100,000.00 295,839.020
200,000.00 591,678.035
500,000.00 1,479,195.090
1,000,000.00 2,958,390.175
2,000,000.00 5,916,780.355
5,000,000.00 14,791,950.885
10,000,000.00 29,583,901.775
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER BDT
coinmill.com
200.000 67.60
500.000 169.01
1000.000 338.02
2000.000 676.04
5000.000 1690.11
10,000.000 3380.22
20,000.000 6760.43
50,000.000 16,901.08
100,000.000 33,802.17
200,000.000 67,604.33
500,000.000 169,010.84
1,000,000.000 338,021.67
2,000,000.000 676,043.35
5,000,000.000 1,690,108.37
10,000,000.000 3,380,216.74
20,000,000.000 6,760,433.48
50,000,000.000 16,901,083.70
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá