Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Burundi Franc (BIF)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.
Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 05/06/2026 |
Cập nhật ngày 05/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.