Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BMD YER
coinmill.com
0.50 124.660
1.00 249.325
2.00 498.645
5.00 1246.615
10.00 2493.225
20.00 4986.455
50.00 12,466.130
100.00 24,932.265
200.00 49,864.530
500.00 124,661.325
1000.00 249,322.645
2000.00 498,645.295
5000.00 1,246,613.235
10,000.00 2,493,226.465
20,000.00 4,986,452.935
50,000.00 12,466,132.335
100,000.00 24,932,264.665
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER BMD
coinmill.com
200.000 0.80
500.000 2.01
1000.000 4.01
2000.000 8.02
5000.000 20.05
10,000.000 40.11
20,000.000 80.22
50,000.000 200.54
100,000.000 401.09
200,000.000 802.17
500,000.000 2005.43
1,000,000.000 4010.87
2,000,000.000 8021.73
5,000,000.000 20,054.34
10,000,000.000 40,108.67
20,000,000.000 80,217.34
50,000,000.000 200,543.35
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá