Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BND YER
coinmill.com
1.00 180.760
2.00 361.520
5.00 903.800
10.00 1807.600
20.00 3615.205
50.00 9038.010
100.00 18,076.025
200.00 36,152.045
500.00 90,380.115
1000.00 180,760.230
2000.00 361,520.465
5000.00 903,801.160
10,000.00 1,807,602.320
20,000.00 3,615,204.640
50,000.00 9,038,011.595
100,000.00 18,076,023.190
200,000.00 36,152,046.385
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER BND
coinmill.com
200.000 1.11
500.000 2.77
1000.000 5.53
2000.000 11.06
5000.000 27.66
10,000.000 55.32
20,000.000 110.64
50,000.000 276.61
100,000.000 553.22
200,000.000 1106.44
500,000.000 2766.10
1,000,000.000 5532.19
2,000,000.000 11,064.38
5,000,000.000 27,660.95
10,000,000.000 55,321.90
20,000,000.000 110,643.81
50,000,000.000 276,609.51
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá