Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BOB YER
coinmill.com
5.0 182.470
10.0 364.940
20.0 729.875
50.0 1824.695
100.0 3649.385
200.0 7298.770
500.0 18,246.930
1000.0 36,493.860
2000.0 72,987.720
5000.0 182,469.305
10,000.0 364,938.610
20,000.0 729,877.215
50,000.0 1,824,693.040
100,000.0 3,649,386.085
200,000.0 7,298,772.170
500,000.0 18,246,930.425
1,000,000.0 36,493,860.845
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER BOB
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 13.7
1000.000 27.4
2000.000 54.8
5000.000 137.0
10,000.000 274.0
20,000.000 548.0
50,000.000 1370.1
100,000.000 2740.2
200,000.000 5480.4
500,000.000 13,700.9
1,000,000.000 27,401.9
2,000,000.000 54,803.7
5,000,000.000 137,009.3
10,000,000.000 274,018.7
20,000,000.000 548,037.4
50,000,000.000 1,370,093.5
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá