Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BTN YER
coinmill.com
50.00 175.650
100.00 351.295
200.00 702.590
500.00 1756.480
1000.00 3512.960
2000.00 7025.920
5000.00 17,564.800
10,000.00 35,129.605
20,000.00 70,259.210
50,000.00 175,648.020
100,000.00 351,296.045
200,000.00 702,592.085
500,000.00 1,756,480.220
1,000,000.00 3,512,960.435
2,000,000.00 7,025,920.875
5,000,000.00 17,564,802.185
10,000,000.00 35,129,604.365
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER BTN
coinmill.com
200.000 57.00
500.000 142.40
1000.000 284.60
2000.000 569.40
5000.000 1423.40
10,000.000 2846.60
20,000.000 5693.20
50,000.000 14,233.00
100,000.000 28,466.00
200,000.000 56,932.00
500,000.000 142,330.00
1,000,000.000 284,660.20
2,000,000.000 569,320.40
5,000,000.000 1,423,301.00
10,000,000.000 2,846,602.00
20,000,000.000 5,693,203.80
50,000,000.000 14,233,009.80
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá