Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BWP YER
coinmill.com
10.00 229.375
20.00 458.755
50.00 1146.885
100.00 2293.770
200.00 4587.540
500.00 11,468.845
1000.00 22,937.690
2000.00 45,875.375
5000.00 114,688.440
10,000.00 229,376.875
20,000.00 458,753.750
50,000.00 1,146,884.380
100,000.00 2,293,768.760
200,000.00 4,587,537.515
500,000.00 11,468,843.795
1,000,000.00 22,937,687.585
2,000,000.00 45,875,375.170
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER BWP
coinmill.com
200.000 8.72
500.000 21.80
1000.000 43.60
2000.000 87.19
5000.000 217.98
10,000.000 435.96
20,000.000 871.93
50,000.000 2179.82
100,000.000 4359.64
200,000.000 8719.27
500,000.000 21,798.19
1,000,000.000 43,596.37
2,000,000.000 87,192.75
5,000,000.000 217,981.87
10,000,000.000 435,963.74
20,000,000.000 871,927.47
50,000,000.000 2,179,818.69
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá