Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Đô la Canada (CAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Canada hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CAD YER
coinmill.com
1.00 189.360
2.00 378.715
5.00 946.790
10.00 1893.580
20.00 3787.155
50.00 9467.890
100.00 18,935.780
200.00 37,871.555
500.00 94,678.890
1000.00 189,357.775
2000.00 378,715.555
5000.00 946,788.880
10,000.00 1,893,577.765
20,000.00 3,787,155.525
50,000.00 9,467,888.815
100,000.00 18,935,777.625
200,000.00 37,871,555.250
CAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER CAD
coinmill.com
200.000 1.06
500.000 2.64
1000.000 5.28
2000.000 10.56
5000.000 26.41
10,000.000 52.81
20,000.000 105.62
50,000.000 264.05
100,000.000 528.10
200,000.000 1056.20
500,000.000 2640.50
1,000,000.000 5281.01
2,000,000.000 10,562.02
5,000,000.000 26,405.04
10,000,000.000 52,810.08
20,000,000.000 105,620.17
50,000,000.000 264,050.42
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá