Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CDF YER
coinmill.com
1000.00 151.195
2000.00 302.395
5000.00 755.985
10,000.00 1511.970
20,000.00 3023.945
50,000.00 7559.855
100,000.00 15,119.715
200,000.00 30,239.425
500,000.00 75,598.570
1,000,000.00 151,197.135
2,000,000.00 302,394.270
5,000,000.00 755,985.675
10,000,000.00 1,511,971.350
20,000,000.00 3,023,942.700
50,000,000.00 7,559,856.755
100,000,000.00 15,119,713.505
200,000,000.00 30,239,427.010
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER CDF
coinmill.com
200.000 1322.78
500.000 3306.94
1000.000 6613.88
2000.000 13,227.76
5000.000 33,069.41
10,000.000 66,138.82
20,000.000 132,277.64
50,000.000 330,694.10
100,000.000 661,388.19
200,000.000 1,322,776.39
500,000.000 3,306,940.97
1,000,000.000 6,613,881.93
2,000,000.000 13,227,763.87
5,000,000.000 33,069,409.67
10,000,000.000 66,138,819.34
20,000,000.000 132,277,638.67
50,000,000.000 330,694,096.68
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá