Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CHF YER
coinmill.com
0.50 125.515
1.00 251.030
2.00 502.060
5.00 1255.150
10.00 2510.295
20.00 5020.595
50.00 12,551.485
100.00 25,102.965
200.00 50,205.935
500.00 125,514.835
1000.00 251,029.675
2000.00 502,059.345
5000.00 1,255,148.365
10,000.00 2,510,296.725
20,000.00 5,020,593.450
50,000.00 12,551,483.630
100,000.00 25,102,967.260
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER CHF
coinmill.com
200.000 0.80
500.000 2.00
1000.000 4.00
2000.000 7.95
5000.000 19.90
10,000.000 39.85
20,000.000 79.65
50,000.000 199.20
100,000.000 398.35
200,000.000 796.70
500,000.000 1991.80
1,000,000.000 3983.60
2,000,000.000 7967.20
5,000,000.000 19,917.95
10,000,000.000 39,835.95
20,000,000.000 79,671.85
50,000,000.000 199,179.65
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá