Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CNH YER
coinmill.com
5.0 177.525
10.0 355.050
20.0 710.095
50.0 1775.240
100.0 3550.475
200.0 7100.955
500.0 17,752.385
1000.0 35,504.775
2000.0 71,009.550
5000.0 177,523.875
10,000.0 355,047.750
20,000.0 710,095.500
50,000.0 1,775,238.745
100,000.0 3,550,477.490
200,000.0 7,100,954.980
500,000.0 17,752,387.450
1,000,000.0 35,504,774.900
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
YER CNH
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.0
1000.000 28.0
2000.000 56.5
5000.000 141.0
10,000.000 281.5
20,000.000 563.5
50,000.000 1408.5
100,000.000 2816.5
200,000.000 5633.0
500,000.000 14,082.5
1,000,000.000 28,165.0
2,000,000.000 56,330.5
5,000,000.000 140,826.0
10,000,000.000 281,652.5
20,000,000.000 563,304.5
50,000,000.000 1,408,261.5
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá