Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CZK YER
coinmill.com
20 212.125
50 530.315
100 1060.630
200 2121.260
500 5303.155
1000 10,606.310
2000 21,212.620
5000 53,031.550
10,000 106,063.095
20,000 212,126.195
50,000 530,315.485
100,000 1,060,630.970
200,000 2,121,261.935
500,000 5,303,154.845
1,000,000 10,606,309.685
2,000,000 21,212,619.370
5,000,000 53,031,548.430
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER CZK
coinmill.com
200.000 19
500.000 47
1000.000 94
2000.000 189
5000.000 471
10,000.000 943
20,000.000 1886
50,000.000 4714
100,000.000 9428
200,000.000 18,857
500,000.000 47,142
1,000,000.000 94,284
2,000,000.000 188,567
5,000,000.000 471,418
10,000,000.000 942,835
20,000,000.000 1,885,670
50,000,000.000 4,714,175
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá