Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Dash (DASH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dash hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Dash là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DASH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DASH YER
coinmill.com
0.010000 206.640
0.020000 413.280
0.050000 1033.200
0.100000 2066.400
0.200000 4132.800
0.500000 10,332.000
1.000000 20,664.000
2.000000 41,327.995
5.000000 103,319.990
10.000000 206,639.980
20.000000 413,279.955
50.000000 1,033,199.890
100.000000 2,066,399.780
200.000000 4,132,799.565
500.000000 10,331,998.905
1000.000000 20,663,997.815
2000.000000 41,327,995.625
DASH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER DASH
coinmill.com
200.000 0.009679
500.000 0.024197
1000.000 0.048393
2000.000 0.096787
5000.000 0.241967
10,000.000 0.483933
20,000.000 0.967867
50,000.000 2.419667
100,000.000 4.839335
200,000.000 9.678669
500,000.000 24.196673
1,000,000.000 48.393346
2,000,000.000 96.786692
5,000,000.000 241.966731
10,000,000.000 483.933462
20,000,000.000 967.866924
50,000,000.000 2419.667310
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá