Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DJF YER
coinmill.com
100 140.450
200 280.900
500 702.250
1000 1404.500
2000 2809.005
5000 7022.510
10,000 14,045.020
20,000 28,090.040
50,000 70,225.100
100,000 140,450.205
200,000 280,900.410
500,000 702,251.025
1,000,000 1,404,502.045
2,000,000 2,809,004.095
5,000,000 7,022,510.230
10,000,000 14,045,020.465
20,000,000 28,090,040.930
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER DJF
coinmill.com
200.000 140
500.000 360
1000.000 710
2000.000 1420
5000.000 3560
10,000.000 7120
20,000.000 14,240
50,000.000 35,600
100,000.000 71,200
200,000.000 142,400
500,000.000 356,000
1,000,000.000 712,000
2,000,000.000 1,423,990
5,000,000.000 3,559,980
10,000,000.000 7,119,960
20,000,000.000 14,239,920
50,000,000.000 35,599,810
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá