Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DKK YER
coinmill.com
5.00 183.850
10.00 367.700
20.00 735.400
50.00 1838.505
100.00 3677.010
200.00 7354.025
500.00 18,385.060
1000.00 36,770.125
2000.00 73,540.245
5000.00 183,850.615
10,000.00 367,701.230
20,000.00 735,402.455
50,000.00 1,838,506.140
100,000.00 3,677,012.280
200,000.00 7,354,024.555
500,000.00 18,385,061.390
1,000,000.00 36,770,122.785
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER DKK
coinmill.com
200.000 5.50
500.000 13.50
1000.000 27.25
2000.000 54.50
5000.000 136.00
10,000.000 272.00
20,000.000 544.00
50,000.000 1359.75
100,000.000 2719.50
200,000.000 5439.25
500,000.000 13,598.00
1,000,000.000 27,196.00
2,000,000.000 54,392.00
5,000,000.000 135,980.00
10,000,000.000 271,960.00
20,000,000.000 543,919.75
50,000,000.000 1,359,799.75
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá