Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


EFL YER
coinmill.com
10.000 153.480
20.000 306.960
50.000 767.395
100.000 1534.790
200.000 3069.575
500.000 7673.945
1000.000 15,347.885
2000.000 30,695.770
5000.000 76,739.425
10,000.000 153,478.855
20,000.000 306,957.710
50,000.000 767,394.270
100,000.000 1,534,788.540
200,000.000 3,069,577.080
500,000.000 7,673,942.700
1,000,000.000 15,347,885.400
2,000,000.000 30,695,770.805
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER EFL
coinmill.com
200.000 13.031
500.000 32.578
1000.000 65.156
2000.000 130.311
5000.000 325.778
10,000.000 651.556
20,000.000 1303.111
50,000.000 3257.778
100,000.000 6515.556
200,000.000 13,031.111
500,000.000 32,577.778
1,000,000.000 65,155.556
2,000,000.000 130,311.111
5,000,000.000 325,777.778
10,000,000.000 651,555.556
20,000,000.000 1,303,111.111
50,000,000.000 3,257,777.778
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá