Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


EGP YER
coinmill.com
10.00 152.215
20.00 304.435
50.00 761.085
100.00 1522.170
200.00 3044.340
500.00 7610.845
1000.00 15,221.690
2000.00 30,443.385
5000.00 76,108.460
10,000.00 152,216.915
20,000.00 304,433.835
50,000.00 761,084.585
100,000.00 1,522,169.170
200,000.00 3,044,338.335
500,000.00 7,610,845.840
1,000,000.00 15,221,691.680
2,000,000.00 30,443,383.355
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER EGP
coinmill.com
200.000 13.25
500.000 32.75
1000.000 65.75
2000.000 131.50
5000.000 328.50
10,000.000 657.00
20,000.000 1314.00
50,000.000 3284.75
100,000.000 6569.50
200,000.000 13,139.25
500,000.000 32,847.75
1,000,000.000 65,695.75
2,000,000.000 131,391.50
5,000,000.000 328,478.50
10,000,000.000 656,957.25
20,000,000.000 1,313,914.50
50,000,000.000 3,284,786.00
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá