Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ERN YER
coinmill.com
10.00 166.335
20.00 332.675
50.00 831.685
100.00 1663.370
200.00 3326.740
500.00 8316.850
1000.00 16,633.695
2000.00 33,267.395
5000.00 83,168.485
10,000.00 166,336.970
20,000.00 332,673.945
50,000.00 831,684.855
100,000.00 1,663,369.715
200,000.00 3,326,739.425
500,000.00 8,316,848.570
1,000,000.00 16,633,697.135
2,000,000.00 33,267,394.270
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER ERN
coinmill.com
200.000 12.02
500.000 30.06
1000.000 60.12
2000.000 120.24
5000.000 300.59
10,000.000 601.19
20,000.000 1202.38
50,000.000 3005.95
100,000.000 6011.89
200,000.000 12,023.79
500,000.000 30,059.46
1,000,000.000 60,118.93
2,000,000.000 120,237.85
5,000,000.000 300,594.63
10,000,000.000 601,189.26
20,000,000.000 1,202,378.51
50,000,000.000 3,005,946.28
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá