Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


FKP YER
coinmill.com
0.50 154.005
1.00 308.015
2.00 616.025
5.00 1540.065
10.00 3080.135
20.00 6160.265
50.00 15,400.665
100.00 30,801.330
200.00 61,602.660
500.00 154,006.650
1000.00 308,013.300
2000.00 616,026.605
5000.00 1,540,066.510
10,000.00 3,080,133.015
20,000.00 6,160,266.030
50,000.00 15,400,665.075
100,000.00 30,801,330.150
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER FKP
coinmill.com
200.000 0.65
500.000 1.62
1000.000 3.25
2000.000 6.49
5000.000 16.23
10,000.000 32.47
20,000.000 64.93
50,000.000 162.33
100,000.000 324.66
200,000.000 649.32
500,000.000 1623.31
1,000,000.000 3246.61
2,000,000.000 6493.23
5,000,000.000 16,233.07
10,000,000.000 32,466.13
20,000,000.000 64,932.26
50,000,000.000 162,330.65
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá