Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GLD YER
coinmill.com
10.00 134.490
20.00 268.985
50.00 672.455
100.00 1344.915
200.00 2689.830
500.00 6724.570
1000.00 13,449.140
2000.00 26,898.285
5000.00 67,245.710
10,000.00 134,491.420
20,000.00 268,982.840
50,000.00 672,457.095
100,000.00 1,344,914.190
200,000.00 2,689,828.380
500,000.00 6,724,570.950
1,000,000.00 13,449,141.905
2,000,000.00 26,898,283.805
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
YER GLD
coinmill.com
200.000 14.87
500.000 37.18
1000.000 74.35
2000.000 148.71
5000.000 371.77
10,000.000 743.54
20,000.000 1487.08
50,000.000 3717.71
100,000.000 7435.42
200,000.000 14,870.84
500,000.000 37,177.09
1,000,000.000 74,354.19
2,000,000.000 148,708.37
5,000,000.000 371,770.93
10,000,000.000 743,541.86
20,000,000.000 1,487,083.72
50,000,000.000 3,717,709.31
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá