Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GNF YER
coinmill.com
5000 135.620
10,000 271.240
20,000 542.475
50,000 1356.190
100,000 2712.380
200,000 5424.760
500,000 13,561.905
1,000,000 27,123.805
2,000,000 54,247.615
5,000,000 135,619.030
10,000,000 271,238.065
20,000,000 542,476.125
50,000,000 1,356,190.315
100,000,000 2,712,380.630
200,000,000 5,424,761.255
500,000,000 13,561,903.140
1,000,000,000 27,123,806.275
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER GNF
coinmill.com
200.000 7374
500.000 18,434
1000.000 36,868
2000.000 73,736
5000.000 184,340
10,000.000 368,680
20,000.000 737,360
50,000.000 1,843,399
100,000.000 3,686,798
200,000.000 7,373,596
500,000.000 18,433,991
1,000,000.000 36,867,982
2,000,000.000 73,735,964
5,000,000.000 184,339,910
10,000,000.000 368,679,819
20,000,000.000 737,359,639
50,000,000.000 1,843,399,097
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá