Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HKD YER
coinmill.com
5.0 159.250
10.0 318.495
20.0 636.990
50.0 1592.480
100.0 3184.960
200.0 6369.920
500.0 15,924.795
1000.0 31,849.590
2000.0 63,699.180
5000.0 159,247.955
10,000.0 318,495.905
20,000.0 636,991.815
50,000.0 1,592,479.535
100,000.0 3,184,959.070
200,000.0 6,369,918.145
500,000.0 15,924,795.360
1,000,000.0 31,849,590.725
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER HKD
coinmill.com
200.000 6.3
500.000 15.7
1000.000 31.4
2000.000 62.8
5000.000 157.0
10,000.000 314.0
20,000.000 628.0
50,000.000 1569.9
100,000.000 3139.8
200,000.000 6279.5
500,000.000 15,698.8
1,000,000.000 31,397.6
2,000,000.000 62,795.2
5,000,000.000 156,987.9
10,000,000.000 313,975.8
20,000,000.000 627,951.6
50,000,000.000 1,569,878.9
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá