Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HNL YER
coinmill.com
20.00 203.330
50.00 508.320
100.00 1016.645
200.00 2033.290
500.00 5083.220
1000.00 10,166.440
2000.00 20,332.880
5000.00 50,832.195
10,000.00 101,664.395
20,000.00 203,328.785
50,000.00 508,321.965
100,000.00 1,016,643.930
200,000.00 2,033,287.860
500,000.00 5,083,219.645
1,000,000.00 10,166,439.290
2,000,000.00 20,332,878.580
5,000,000.00 50,832,196.455
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER HNL
coinmill.com
200.000 19.67
500.000 49.18
1000.000 98.36
2000.000 196.73
5000.000 491.81
10,000.000 983.63
20,000.000 1967.26
50,000.000 4918.14
100,000.000 9836.29
200,000.000 19,672.57
500,000.000 49,181.43
1,000,000.000 98,362.86
2,000,000.000 196,725.71
5,000,000.000 491,814.28
10,000,000.000 983,628.56
20,000,000.000 1,967,257.11
50,000,000.000 4,918,142.78
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá