Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HRK YER
coinmill.com
5.00 186.035
10.00 372.065
20.00 744.135
50.00 1860.335
100.00 3720.670
200.00 7441.335
500.00 18,603.340
1000.00 37,206.685
2000.00 74,413.370
5000.00 186,033.425
10,000.00 372,066.850
20,000.00 744,133.695
50,000.00 1,860,334.245
100,000.00 3,720,668.485
200,000.00 7,441,336.970
500,000.00 18,603,342.430
1,000,000.00 37,206,684.855
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER HRK
coinmill.com
200.000 5.38
500.000 13.44
1000.000 26.88
2000.000 53.75
5000.000 134.38
10,000.000 268.77
20,000.000 537.54
50,000.000 1343.84
100,000.000 2687.69
200,000.000 5375.38
500,000.000 13,438.45
1,000,000.000 26,876.89
2,000,000.000 53,753.78
5,000,000.000 134,384.45
10,000,000.000 268,768.91
20,000,000.000 537,537.81
50,000,000.000 1,343,844.53
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá