Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


IDR YER
coinmill.com
10,000 172.620
20,000 345.235
50,000 863.090
100,000 1726.180
200,000 3452.360
500,000 8630.900
1,000,000 17,261.800
2,000,000 34,523.600
5,000,000 86,309.005
10,000,000 172,618.010
20,000,000 345,236.015
50,000,000 863,090.040
100,000,000 1,726,180.080
200,000,000 3,452,360.165
500,000,000 8,630,900.410
1,000,000,000 17,261,800.820
2,000,000,000 34,523,601.635
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER IDR
coinmill.com
200.000 11,575
500.000 28,975
1000.000 57,925
2000.000 115,875
5000.000 289,650
10,000.000 579,325
20,000.000 1,158,625
50,000.000 2,896,575
100,000.000 5,793,150
200,000.000 11,586,275
500,000.000 28,965,700
1,000,000.000 57,931,375
2,000,000.000 115,862,775
5,000,000.000 289,656,925
10,000,000.000 579,313,825
20,000,000.000 1,158,627,675
50,000,000.000 2,896,569,175
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá