Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


IRR YER
coinmill.com
50,000 291.435
100,000 582.870
200,000 1165.745
500,000 2914.360
1,000,000 5828.720
2,000,000 11,657.435
5,000,000 29,143.590
10,000,000 58,287.175
20,000,000 116,574.350
50,000,000 291,435.880
100,000,000 582,871.760
200,000,000 1,165,743.520
500,000,000 2,914,358.800
1,000,000,000 5,828,717.600
2,000,000,000 11,657,435.200
5,000,000,000 29,143,587.995
10,000,000,000 58,287,175.990
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER IRR
coinmill.com
200.000 34,315
500.000 85,780
1000.000 171,565
2000.000 343,130
5000.000 857,820
10,000.000 1,715,645
20,000.000 3,431,285
50,000.000 8,578,215
100,000.000 17,156,430
200,000.000 34,312,865
500,000.000 85,782,160
1,000,000.000 171,564,325
2,000,000.000 343,128,650
5,000,000.000 857,821,625
10,000,000.000 1,715,643,250
20,000,000.000 3,431,286,500
50,000,000.000 8,578,216,245
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá