Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


JPY YER
coinmill.com
100 231.550
200 463.095
500 1157.740
1000 2315.475
2000 4630.950
5000 11,577.380
10,000 23,154.755
20,000 46,309.510
50,000 115,773.780
100,000 231,547.560
200,000 463,095.125
500,000 1,157,737.810
1,000,000 2,315,475.620
2,000,000 4,630,951.245
5,000,000 11,577,378.110
10,000,000 23,154,756.220
20,000,000 46,309,512.445
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER JPY
coinmill.com
200.000 86
500.000 216
1000.000 432
2000.000 864
5000.000 2159
10,000.000 4319
20,000.000 8638
50,000.000 21,594
100,000.000 43,188
200,000.000 86,375
500,000.000 215,938
1,000,000.000 431,877
2,000,000.000 863,753
5,000,000.000 2,159,384
10,000,000.000 4,318,767
20,000,000.000 8,637,534
50,000,000.000 21,593,836
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá