Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kip Lào được chia thành 100 at. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LAK YER
coinmill.com
5000 141.565
10,000 283.130
20,000 566.260
50,000 1415.655
100,000 2831.310
200,000 5662.620
500,000 14,156.550
1,000,000 28,313.095
2,000,000 56,626.195
5,000,000 141,565.485
10,000,000 283,130.970
20,000,000 566,261.935
50,000,000 1,415,654.845
100,000,000 2,831,309.685
200,000,000 5,662,619.370
500,000,000 14,156,548.430
1,000,000,000 28,313,096.860
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER LAK
coinmill.com
200.000 7000
500.000 17,500
1000.000 35,500
2000.000 70,500
5000.000 176,500
10,000.000 353,000
20,000.000 706,500
50,000.000 1,766,000
100,000.000 3,532,000
200,000.000 7,064,000
500,000.000 17,659,500
1,000,000.000 35,319,500
2,000,000.000 70,638,500
5,000,000.000 176,596,500
10,000,000.000 353,193,500
20,000,000.000 706,387,000
50,000,000.000 1,765,967,000
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá