Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LRD YER
coinmill.com
200.00 239.795
500.00 599.490
1000.00 1198.975
2000.00 2397.955
5000.00 5994.885
10,000.00 11,989.770
20,000.00 23,979.535
50,000.00 59,948.840
100,000.00 119,897.680
200,000.00 239,795.360
500,000.00 599,488.405
1,000,000.00 1,198,976.810
2,000,000.00 2,397,953.615
5,000,000.00 5,994,884.040
10,000,000.00 11,989,768.075
20,000,000.00 23,979,536.155
50,000,000.00 59,948,840.380
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER LRD
coinmill.com
200.000 166.80
500.000 417.00
1000.000 834.05
2000.000 1668.10
5000.000 4170.20
10,000.000 8340.45
20,000.000 16,680.90
50,000.000 41,702.20
100,000.000 83,404.45
200,000.000 166,808.90
500,000.000 417,022.25
1,000,000.000 834,044.50
2,000,000.000 1,668,089.00
5,000,000.000 4,170,222.45
10,000,000.000 8,340,444.90
20,000,000.000 16,680,889.80
50,000,000.000 41,702,224.50
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá