Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LYD YER
coinmill.com
1.000 176.500
2.000 352.995
5.000 882.490
10.000 1764.975
20.000 3529.950
50.000 8824.880
100.000 17,649.760
200.000 35,299.525
500.000 88,248.805
1000.000 176,497.615
2000.000 352,995.225
5000.000 882,488.065
10,000.000 1,764,976.125
20,000.000 3,529,952.250
50,000.000 8,824,880.630
100,000.000 17,649,761.255
200,000.000 35,299,522.510
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
YER LYD
coinmill.com
200.000 1.133
500.000 2.833
1000.000 5.666
2000.000 11.332
5000.000 28.329
10,000.000 56.658
20,000.000 113.316
50,000.000 283.290
100,000.000 566.580
200,000.000 1133.160
500,000.000 2832.900
1,000,000.000 5665.799
2,000,000.000 11,331.598
5,000,000.000 28,328.995
10,000,000.000 56,657.990
20,000,000.000 113,315.980
50,000,000.000 283,289.951
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá