Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MAD YER
coinmill.com
5.0 129.400
10.0 258.800
20.0 517.600
50.0 1293.995
100.0 2587.995
200.0 5175.990
500.0 12,939.975
1000.0 25,879.945
2000.0 51,759.890
5000.0 129,399.725
10,000.0 258,799.455
20,000.0 517,598.910
50,000.0 1,293,997.270
100,000.0 2,587,994.545
200,000.0 5,175,989.085
500,000.0 12,939,972.715
1,000,000.0 25,879,945.430
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER MAD
coinmill.com
200.000 7.8
500.000 19.4
1000.000 38.6
2000.000 77.2
5000.000 193.2
10,000.000 386.4
20,000.000 772.8
50,000.000 1932.0
100,000.000 3864.0
200,000.000 7728.0
500,000.000 19,320.0
1,000,000.000 38,640.0
2,000,000.000 77,280.0
5,000,000.000 193,199.8
10,000,000.000 386,399.6
20,000,000.000 772,799.2
50,000,000.000 1,931,997.8
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá