Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MKD YER
coinmill.com
50.0 225.705
100.0 451.415
200.0 902.830
500.0 2257.075
1000.0 4514.150
2000.0 9028.300
5000.0 22,570.745
10,000.0 45,141.495
20,000.0 90,282.985
50,000.0 225,707.465
100,000.0 451,414.935
200,000.0 902,829.865
500,000.0 2,257,074.670
1,000,000.0 4,514,149.335
2,000,000.0 9,028,298.670
5,000,000.0 22,570,746.675
10,000,000.0 45,141,493.350
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER MKD
coinmill.com
200.000 44.5
500.000 111.0
1000.000 221.5
2000.000 443.0
5000.000 1107.5
10,000.000 2215.5
20,000.000 4430.5
50,000.000 11,076.5
100,000.000 22,152.5
200,000.000 44,305.0
500,000.000 110,763.0
1,000,000.000 221,525.5
2,000,000.000 443,051.5
5,000,000.000 1,107,628.5
10,000,000.000 2,215,257.0
20,000,000.000 4,430,513.5
50,000,000.000 11,076,284.0
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá