Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MNT YER
coinmill.com
2000 187.435
5000 468.580
10,000 937.165
20,000 1874.325
50,000 4685.815
100,000 9371.635
200,000 18,743.265
500,000 46,858.165
1,000,000 93,716.330
2,000,000 187,432.665
5,000,000 468,581.655
10,000,000 937,163.315
20,000,000 1,874,326.630
50,000,000 4,685,816.570
100,000,000 9,371,633.140
200,000,000 18,743,266.280
500,000,000 46,858,165.700
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER MNT
coinmill.com
200.000 2134
500.000 5335
1000.000 10,670
2000.000 21,341
5000.000 53,352
10,000.000 106,705
20,000.000 213,410
50,000.000 533,525
100,000.000 1,067,050
200,000.000 2,134,100
500,000.000 5,335,249
1,000,000.000 10,670,499
2,000,000.000 21,340,998
5,000,000.000 53,352,494
10,000,000.000 106,704,988
20,000,000.000 213,409,976
50,000,000.000 533,524,939
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá