Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV YER
coinmill.com
2 161.235
5 403.090
10 806.185
20 1612.370
50 4030.925
100 8061.850
200 16,123.695
500 40,309.245
1000 80,618.485
2000 161,236.970
5000 403,092.430
10,000 806,184.855
20,000 1,612,369.715
50,000 4,030,924.285
100,000 8,061,848.570
200,000 16,123,697.135
500,000 40,309,242.840
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER MXV
coinmill.com
200.000 2
500.000 6
1000.000 12
2000.000 25
5000.000 62
10,000.000 124
20,000.000 248
50,000.000 620
100,000.000 1240
200,000.000 2481
500,000.000 6202
1,000,000.000 12,404
2,000,000.000 24,808
5,000,000.000 62,021
10,000,000.000 124,041
20,000,000.000 248,082
50,000,000.000 620,205
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá