Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MZN YER
coinmill.com
50 203.445
100 406.890
200 813.780
500 2034.445
1000 4068.895
2000 8137.790
5000 20,344.475
10,000 40,688.950
20,000 81,377.900
50,000 203,444.750
100,000 406,889.495
200,000 813,778.990
500,000 2,034,447.475
1,000,000 4,068,894.950
2,000,000 8,137,789.905
5,000,000 20,344,474.760
10,000,000 40,688,949.525
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER MZN
coinmill.com
200.000 49
500.000 123
1000.000 246
2000.000 492
5000.000 1229
10,000.000 2458
20,000.000 4915
50,000.000 12,288
100,000.000 24,577
200,000.000 49,153
500,000.000 122,883
1,000,000.000 245,767
2,000,000.000 491,534
5,000,000.000 1,228,835
10,000,000.000 2,457,670
20,000,000.000 4,915,339
50,000,000.000 12,288,349
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá