Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NOK YER
coinmill.com
5.0 139.415
10.0 278.835
20.0 557.670
50.0 1394.170
100.0 2788.340
200.0 5576.680
500.0 13,941.700
1000.0 27,883.395
2000.0 55,766.790
5000.0 139,416.980
10,000.0 278,833.960
20,000.0 557,667.925
50,000.0 1,394,169.810
100,000.0 2,788,339.625
200,000.0 5,576,679.245
500,000.0 13,941,698.115
1,000,000.0 27,883,396.225
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER NOK
coinmill.com
200.000 7.0
500.000 18.0
1000.000 36.0
2000.000 71.5
5000.000 179.5
10,000.000 358.5
20,000.000 717.5
50,000.000 1793.0
100,000.000 3586.5
200,000.000 7172.5
500,000.000 17,932.0
1,000,000.000 35,863.5
2,000,000.000 71,727.5
5,000,000.000 179,318.0
10,000,000.000 358,636.5
20,000,000.000 717,272.5
50,000,000.000 1,793,182.0
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá